megalobatrachus maximus

megalobatrachus maximus

A scientist carefully observes a Megalobatrachus maximus in a clear stream.

Định nghĩa

Danh từ: megalobatrachus maximus một loài kỳ giông lớn (dài tới hơn 3 feet) có thể ăn được, nguồn gốc từ châu Á.

dụ sử dụng
  • (Megalobatrachus maximus được biết đến với kích thước lớn thịt ăn được.)
  • (Ở một số vùng, megalobatrachus maximus được coi một món ăn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Megalobatrachus maximus, còn được gọi là kỳ giông khổng lồ, sốngcác sông suối tại Trung Quốc Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỳ giông khổng lồ (giant salamander): tên gọi thông thường của loài này.
  • Andrias davidianus: một loài kỳ giông khổng lồ khác, đôi khi bị nhầm lẫn với .
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ giông khổng lồ Nhật Bản (Japanese giant salamander): tên gọi phổ biến khác.
  • Loài kỳ giông ăn được (edible salamander): mô tả đặc điểm của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây tên khoa học của một loài động vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ sinh học chuyên ngành.